moo goo gai pan

moo goo gai pan

A chef prepares moo goo gai pan in a restaurant kitchen.

Định nghĩa

Moo goo gai pan một Danh từ chỉ một món ăn trong ẩm thực Quảng Đông (Trung Quốc), bao gồm thịt rau củ xào.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi món moo goo gai pannhà hàng Trung Quốc.)
  • (Moo goo gai pan một món ăn phổ biến trong ẩm thực Quảng Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a plate of moo goo gai pan": một đĩa moo goo gai pan.
    • She shared a plate of moo goo gai pan with her family. ( ấy đã chia sẻ một đĩa moo goo gai pan với gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp đây tên món ăn cố định. Các món tương tự có thể kể đến:
    • Chicken with vegetables: xào rau củ (tên tiếng Anh chung chung).
Từ đồng nghĩa
  • Stir-fried chicken and vegetables: xào rau củ (mô tả chung, không phải tên món cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ chỉ món ăn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.